HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Onodi, Emese
17004004 0 0
O
Onodi, Krisztian
767131 0 0
O
Oravecz, Csaba
796247 0 0
O
Oravecz, Jonatan
787124 0 0
O
Orban, Andras
17012333 0 0
O
Orban, Attila Bendeguz
17003571 0 0
O
Orban, Balint
768545 0 0
O
Orban, Boglarka
783340 0 0
O
Orban, Ede Gyula
713260 0 0
O
Orban, Istvan
761982 0 0
O
Orban, Julia Zsofia
17020611 0 0
O
Orban, Laszlo
716340 0 0
O
Orban, Levente Gergo
17026695 0 0
O
Orban, Tamas
758361 0 0
O
Orban, Tamas
762806 0 0
O
Ordasi, Samu
17017696 0 0
O
Ordody, Barnabas
795879 0 0
O
Orenstein, Mate
17020204 0 0
O
Orgovan, Istvan
17005469 0 0
O
Orgovan, Petra
708038 0 0
O
Onodi, Emese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Onodi, Krisztian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oravecz, Csaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oravecz, Jonatan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Andras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Attila Bendeguz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Balint
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Boglarka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Ede Gyula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Istvan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Julia Zsofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Laszlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Levente Gergo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Tamas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orban, Tamas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ordasi, Samu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ordody, Barnabas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orenstein, Mate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgovan, Istvan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orgovan, Petra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0