HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nagy, Oliver
768340 0 0
N
Nagy, Pal
709018 0 0
N
Nagy, Patrik
798924 0 0
N
Nagy, Peter
761575 0 0
N
Nagy, Peter
780227 0 0
N
Nagy, Peter David
707791 0 0
N
Nagy, Rajmund
17002591 0 0
N
Nagy, Rego
795631 0 0
N
Nagy, Reka
17038219 0 0
N
Nagy, Robert
17012643 0 0
N
Nagy, Robin Norbert
17000254 0 0
N
Nagy, Sandor
741167 0 0
N
Nagy, Sandor
773972 0 0
N
Nagy, Sandor Tamas
776254 0 0
N
Nagy, Szabina
757314 0 0
N
Nagy, Szabolcs
761974 0 0
N
Nagy, Szofia Kata
17031796 0 0
N
Nagy, Szonja Greta
777781 0 0
N
Nagy, Tamas
758914 0 0
N
Nagy, Tamas
746746 0 0
N
Nagy, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Patrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Peter David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Rajmund
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Robin Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Sandor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Sandor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Sandor Tamas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Szabina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Szabolcs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Szofia Kata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Szonja Greta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Tamas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Tamas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0