HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kunos, Mate David
17029830 0 0
K
Kunos, Nora
751960 0 0
K
Kunovits, Jozsef
719242 0 0
K
Kunovits, Jozsef
17010209 0 0
K
Kuntar, Roland
796980 0 0
K
Kunyik, Gergo
17000122 0 0
K
Kupas, Botond
17038677 0 0
K
Kurai, Luca
17023220 0 0
K
Kurath, Bela
771929 0 0
K
Kurdi, Bence Laszlo
760862 0 0
K
Kurdi, Pal
757900 0 0
K
Kuripla, Jozsef
723312 0 0
K
Kurnasz, Abel
17005027 0 0
K
Kurtok, Attila
17029732 0 0
K
Kurucz, Balazs
17037905 0 0
K
Kurucz, David
17019060 0 0
K
Kurucz, Gabor
770680 0 0
K
Kurucz, Gyorgy
755419 0 0
K
Kurucz, Jozsef
749680 0 0
K
Kurucz, Jozsef
753688 0 0
K
Kunos, Mate David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunos, Nora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunovits, Jozsef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunovits, Jozsef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuntar, Roland
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kunyik, Gergo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kupas, Botond
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurath, Bela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurdi, Bence Laszlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuripla, Jozsef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurnasz, Abel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtok, Attila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurucz, Balazs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurucz, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurucz, Gabor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurucz, Gyorgy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurucz, Jozsef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurucz, Jozsef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0