HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Koffan, Balint
770434 0 0
K
Koffan, Berta
783730 0 0
K
Kohalmi, Kalman
764817 0 0
K
Kohalmi, Laszlo
714402 0 0
K
Kohalmi, Rebeka
17032733 0 0
K
Kohegyi, Andras
745774 0 0
K
Kohidi, Kata
17012570 0 0
K
Kohler, Kristof
17041759 0 0
K
Kohner, Janos
797529 0 0
K
Kohulak, mate
17007623 0 0
K
Koka, Adam
795011 0 0
K
Kokai, Jozsef
757870 0 0
K
Kokai, Peter
732958 0 0
K
Kokenyesi, Zoe
17037808 0 0
K
Kokuti, Bence
17039916 0 0
K
Kolar, Laszlo
750620 0 0
K
Kolcsar, Levente
17005418 0 0
K
Kolcsey, Virag
784664 0 0
K
Kolcsey-Gyurko Akos
17014662 0 0
K
Kolcsey-Gyurko, Akos
17008689 0 0
K
Koffan, Balint
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Koffan, Berta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohalmi, Kalman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohalmi, Laszlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohalmi, Rebeka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohegyi, Andras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohidi, Kata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohler, Kristof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohner, Janos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kohulak, mate
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokai, Jozsef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokai, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokenyesi, Zoe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kokuti, Bence
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolar, Laszlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolcsar, Levente
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolcsey, Virag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolcsey-Gyurko Akos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kolcsey-Gyurko, Akos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0