HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szell, David
17008883 1480 0
T
Tar, Vendel
17005400 1480 0
T
Toth, Benedek Andras
17014611 1480 0
V
Vizkeleti, Zsolt
799106 1480 0
C
Cziko, Peter
17037506 1479 0
F
Fodor, Jozsef
17020530 1479 0
J
Jakin-Bios, Ninos
17028400 1479 0
K
Kocsis, Viktor
779164 1479 0
M
Marinov, Milan
17037549 1479 0
T
Toth, Mark Laszlo
777510 1479 0
V
Varkonyi, Balint
17002508 1479 0
G
Gabris, Attila
788074 1478 0
I
Inges, Ninetta
791296 1478 0
17015421 1478 7 Xem chi tiết
K
Kulcsar, Akos Janos
17040035 1478 0
M
Mazsar, Balint
17039185 1477 0
S
Somlai, Almos Gellert
798878 1477 0
B
Barany, Mate
783650 1476 0
B
Becsei, Attila
784940 1476 0
781770 1476 2 Xem chi tiết
S
Szell, David
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Benedek Andras
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
V
Vizkeleti, Zsolt
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
C
Cziko, Peter
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
F
Fodor, Jozsef
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
J
Jakin-Bios, Ninos
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
K
Kocsis, Viktor
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
M
Marinov, Milan
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Mark Laszlo
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
V
Varkonyi, Balint
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
G
Gabris, Attila
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
I
Inges, Ninetta
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
7
K
Kulcsar, Akos Janos
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
M
Mazsar, Balint
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
S
Somlai, Almos Gellert
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
B
Barany, Mate
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
B
Becsei, Attila
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
2