HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kiralyhazi, Mate Ferenc
17017122 1624 0
766780 1624 2 Xem chi tiết
M
Molnar, Attila
793370 1624 0
797502 1624 5 Xem chi tiết
S
Szecsi, Aron
791300 1624 0
T
Toth, Zsombor
754960 1624 0
A
Aradi, Gabor
17002486 1623 0
D
Do Nhat, Quan
771198 1623 0
17029856 1623 219 Xem chi tiết
767280 1623 3 Xem chi tiết
K
Kovacs, Zsolt
773700 1623 0
M
Molnar, Vince Pal
17021332 1623 0
763357 1623 1 Xem chi tiết
P
Pekar, Edina
740551 1623 0
S
Sasvari, Zoltan
17022207 1623 0
S
Simon, Virag Boglarka
17000424 1623 0
714232 1622 3 Xem chi tiết
720097 1622 14 Xem chi tiết
E
Erdos, Tamas
17004802 1622 0
K
Kovacs, David Akos
17020301 1622 0
K
Kiralyhazi, Mate Ferenc
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
2
M
Molnar, Attila
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
5
S
Szecsi, Aron
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Zsombor
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
A
Aradi, Gabor
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
D
Do Nhat, Quan
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
219
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
3
K
Kovacs, Zsolt
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
M
Molnar, Vince Pal
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
P
Pekar, Edina
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
S
Sasvari, Zoltan
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
S
Simon, Virag Boglarka
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
14
E
Erdos, Tamas
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
K
Kovacs, David Akos
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0