HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
708178 1681 9 Xem chi tiết
713562 1681 73 Xem chi tiết
770299 1681 189 Xem chi tiết
753394 1681 13 Xem chi tiết
A
Alexa, Mate
17031907 1680 0
742724 1680 8 Xem chi tiết
792500 1680 1 Xem chi tiết
F
Forgacs, Andras
17017017 1680 0
H
Hidy, Krisztian
17021111 1680 0
K
Kralik, Gabor Janos
17030102 1680 0
755222 1680 12 Xem chi tiết
T
Toth, Vilmos
765031 1680 0
V
Veres, Istvan
756431 1680 0
B
Bardos, Bercel Istvan
17024099 1679 0
B
Biro, Benedek
17026431 1679 0
C
Csastyu, Antal
731820 1679 0
17006309 1679 1 Xem chi tiết
C
Csontos, Attila
768383 1679 0
784788 1679 5 Xem chi tiết
K
Kaizer, Peter
17016010 1679 0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
189
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
13
A
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
1
F
Forgacs, Andras
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
H
Hidy, Krisztian
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
K
Kralik, Gabor Janos
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
12
T
Toth, Vilmos
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
V
Veres, Istvan
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
B
Bardos, Bercel Istvan
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
B
Biro, Benedek
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
C
Csastyu, Antal
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
1
C
Csontos, Attila
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
5
K
Kaizer, Peter
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0