HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
712531 1716 12 Xem chi tiết
732940 1716 91 Xem chi tiết
706965 1716 2 Xem chi tiết
M
Mathe, Levente Nandor
17004217 1716 0
M
Moricz, Nadja
784060 1716 0
P
Piskoti, Laszlo
792497 1716 0
S
Szeplabi, Marton
17034051 1716 0
17010691 1715 9 Xem chi tiết
756997 1715 5 Xem chi tiết
736317 1715 20 Xem chi tiết
K
Kalovics, Zoltan
775274 1715 0
790141 1715 2 Xem chi tiết
R
Revesz, Ferenc
745995 1715 0
17003237 1715 3 Xem chi tiết
716510 1715 5 Xem chi tiết
T
Toth, Marcell Balazs
774820 1715 0
T
Truong, Duc Huong
714062 1715 0
V
Vaczi, Lorant Tamas
17023092 1715 0
790605 1715 5 Xem chi tiết
F
Farkas, Bela
788538 1714 0
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
M
Mathe, Levente Nandor
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
M
Moricz, Nadja
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
P
Piskoti, Laszlo
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
S
Szeplabi, Marton
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
20
K
Kalovics, Zoltan
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
2
R
Revesz, Ferenc
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
T
Toth, Marcell Balazs
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
T
Truong, Duc Huong
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
V
Vaczi, Lorant Tamas
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
5
F
Farkas, Bela
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0