HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szucs, Richard
765457 1721 0
776580 1721 21 Xem chi tiết
757543 1721 13 Xem chi tiết
732079 1720 67 Xem chi tiết
F
Fazakas, Peter
17018196 1720 0
763160 1720 5 Xem chi tiết
743437 1720 81 Xem chi tiết
754846 1720 25 Xem chi tiết
17029309 1720 236 Xem chi tiết
723185 1720 47 Xem chi tiết
M
Moczar, Peter
790516 1720 0
N
Nagy, Miklos
723398 1720 0
773581 1720 3 Xem chi tiết
O
Ori, Istvan
786136 1720 0
725226 1720 24 Xem chi tiết
792993 1720 1 Xem chi tiết
729710 1720 15 Xem chi tiết
S
Szeles, Ferenc
17009057 1720 0
757446 1720 10 Xem chi tiết
C
Csilics, Borbala Klara
17001617 1719 0
S
Szucs, Richard
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
67
F
Fazakas, Peter
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
236
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
47
M
Moczar, Peter
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Miklos
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
3
O
Ori, Istvan
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
15
S
Szeles, Ferenc
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
10
C
Csilics, Borbala Klara
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0