HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fodor, Janos
17031060 1729 0
743380 1729 24 Xem chi tiết
H
Hajdu, Balazs
17005582 1729 0
K
Kocsis, Benedek
17025745 1729 0
772410 1729 3 Xem chi tiết
K
Kovacs, Andras
709077 1729 0
K
Kovacs, Erik
757888 1729 0
K
Kovacs, Mihaly
749010 1729 0
774758 1729 19 Xem chi tiết
771821 1729 15 Xem chi tiết
S
Szell, Kristof
17038111 1729 0
T
Toth, Csongor
784656 1729 0
T
Toth, Levente
17014670 1729 0
V
Virag, Fausztin Asztrik
759937 1729 0
B
Banszki, Attila
777730 1728 0
F
Forgacs, Arpad
17003946 1728 0
H
Herczog, Laszlo Dr.
765163 1728 0
742040 1728 1 Xem chi tiết
725536 1728 4 Xem chi tiết
796522 1728 41 Xem chi tiết
F
Fodor, Janos
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
24
H
Hajdu, Balazs
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
K
Kocsis, Benedek
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
3
K
Kovacs, Andras
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
K
Kovacs, Erik
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
K
Kovacs, Mihaly
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
15
S
Szell, Kristof
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Csongor
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Levente
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
V
Virag, Fausztin Asztrik
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
B
Banszki, Attila
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
F
Forgacs, Arpad
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
H
Herczog, Laszlo Dr.
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
41