HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
714780 1739 4 Xem chi tiết
B
Beres, Istvan
722456 1738 0
743135 1738 1 Xem chi tiết
H
Horvath, Lajos
725005 1738 0
N
Nagy, Peter
752355 1738 0
756652 1738 2 Xem chi tiết
720062 1738 143 Xem chi tiết
733040 1738 122 Xem chi tiết
17018552 1738 9 Xem chi tiết
T
Tukacs, Laszlo
783102 1738 0
A
Albert, Istvan
759457 1737 0
750115 1737 2 Xem chi tiết
B
Baka, Istvan
748315 1737 0
771163 1737 7 Xem chi tiết
B
Baranyai, Barnabas
17012554 1737 0
772810 1737 5 Xem chi tiết
715581 1737 34 Xem chi tiết
760960 1737 2 Xem chi tiết
720178 1737 6 Xem chi tiết
F
Farkas, Jozsef Dr
728888 1737 0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
4
B
Beres, Istvan
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
1
H
Horvath, Lajos
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
N
Nagy, Peter
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
143
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
122
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
9
T
Tukacs, Laszlo
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
A
Albert, Istvan
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
2
B
Baka, Istvan
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
7
B
Baranyai, Barnabas
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
6
F
Farkas, Jozsef Dr
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0