HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
722022 1746 7 Xem chi tiết
735000 1746 12 Xem chi tiết
P
Petho, Istvan
748900 1746 0
797006 1746 2 Xem chi tiết
T
Tar, Istvan
750808 1746 0
T
Toth, Alex Istvan
788716 1746 0
17006171 1746 915 Xem chi tiết
B
Bago, Peter
797618 1745 0
774090 1745 3 Xem chi tiết
17013747 1745 13 Xem chi tiết
F
Fritz, Csaba
781070 1745 0
707627 CM 1745 429 Xem chi tiết
741396 1745 34 Xem chi tiết
K
Kozma, Gyorgy
732184 1745 0
17001331 1745 1 Xem chi tiết
17005159 1745 2 Xem chi tiết
R
Rozsa, Zoltan
793400 1745 0
S
Szatmari, Gergo Gyula
782238 1745 0
712256 1745 1 Xem chi tiết
738360 1745 15 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
12
P
Petho, Istvan
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
2
T
Tar, Istvan
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Alex Istvan
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
915
B
Bago, Peter
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
13
F
Fritz, Csaba
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
429
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
34
K
Kozma, Gyorgy
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
2
R
Rozsa, Zoltan
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
S
Szatmari, Gergo Gyula
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
15