HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kadas, Gabor
17017181 1776 0
767840 1776 13 Xem chi tiết
754862 1776 62 Xem chi tiết
N
Nagy Balazs, Tibor
741108 1776 0
N
Nagy, Bence
17034701 1776 0
748269 1776 12 Xem chi tiết
763713 1776 14 Xem chi tiết
746924 1776 1 Xem chi tiết
711250 1776 45 Xem chi tiết
710776 1776 11 Xem chi tiết
V
Viola, Kornel
772763 1776 0
730130 1775 87 Xem chi tiết
740764 1775 49 Xem chi tiết
726516 1775 7 Xem chi tiết
755524 1775 35 Xem chi tiết
756300 1775 19 Xem chi tiết
P
Palfi, Csaba
17026636 1775 0
761753 1775 1 Xem chi tiết
717517 1775 139 Xem chi tiết
U
Udvari, Tamas
17001951 1775 0
K
Kadas, Gabor
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
62
N
Nagy Balazs, Tibor
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
11
V
Viola, Kornel
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
19
P
Palfi, Csaba
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
139
U
Udvari, Tamas
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0