HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
792195 1781 9 Xem chi tiết
S
Svab, Jozsef
713597 1781 0
734047 1780 21 Xem chi tiết
729337 1780 31 Xem chi tiết
C
Csizmadia, Imre David
17013402 1780 0
C
Csoszi, Csenge
794040 1780 0
F
Fodor, Laszlo
748714 1780 0
734420 1780 9 Xem chi tiết
17005280 1780 12 Xem chi tiết
727253 1780 16 Xem chi tiết
717134 1780 28 Xem chi tiết
735132 1780 46 Xem chi tiết
M
Mernyi, Bela
730874 1780 0
716200 1780 20 Xem chi tiết
777935 1780 2 Xem chi tiết
R
Radocz, Istvan Sr.
774022 1780 0
733989 1780 121 Xem chi tiết
D
David, Balazs
713686 1779 0
17028299 1779 160 Xem chi tiết
720186 1779 229 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
9
S
Svab, Jozsef
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
31
C
Csizmadia, Imre David
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
C
Csoszi, Csenge
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
F
Fodor, Laszlo
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
46
M
Mernyi, Bela
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2
R
Radocz, Istvan Sr.
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
121
D
David, Balazs
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
160
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
229