HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kronovetter, Marton
748684 1786 0
756083 1786 4 Xem chi tiết
M
Menczel-Kiss, Nandor
17023777 1786 0
737240 1786 20 Xem chi tiết
742147 1786 27 Xem chi tiết
749788 1786 162 Xem chi tiết
V
Vass, Gabor
774995 1786 0
734217 1786 8 Xem chi tiết
F
Farkas, Csaba
769282 1785 0
762768 1785 1 Xem chi tiết
L
Lorik, Gergo
782521 1785 0
768987 1785 7 Xem chi tiết
740306 1785 6 Xem chi tiết
S
Schwarczenberger, Zsolt
749303 1785 0
744719 1785 13 Xem chi tiết
792543 1785 1 Xem chi tiết
V
Varhegyi, Abel
17005752 1785 0
724092 1785 22 Xem chi tiết
701343 1784 4 Xem chi tiết
D
Dudas, Zoltan
713953 1784 0
K
Kronovetter, Marton
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
4
M
Menczel-Kiss, Nandor
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
162
V
Vass, Gabor
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
8
F
Farkas, Csaba
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1
L
Lorik, Gergo
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
6
S
Schwarczenberger, Zsolt
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
1
V
Varhegyi, Abel
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
4
D
Dudas, Zoltan
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0