HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
702854 1798 9 Xem chi tiết
710814 1798 172 Xem chi tiết
722235 1798 184 Xem chi tiết
17026318 1798 3 Xem chi tiết
721239 1798 184 Xem chi tiết
G
Gyorgy, Balazs
17008514 1798 0
705071 1798 9 Xem chi tiết
714658 1798 161 Xem chi tiết
711896 1798 2 Xem chi tiết
K
Kovacs, Kolos Rego
17024889 1798 0
L
Lemnyi, Gyorgy
17023505 1798 0
P
Polics, Sandor
775746 1798 0
709654 1798 126 Xem chi tiết
S
Szabo, Bence Peter
799840 1798 0
S
Szabo, Istvan
710733 1798 0
S
Szabo, Zoltan
709042 1798 0
17025508 1798 7 Xem chi tiết
U
Ust, Jozsef
715115 1798 0
769240 1797 9 Xem chi tiết
727377 1797 116 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
172
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
184
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
184
G
Gyorgy, Balazs
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
2
K
Kovacs, Kolos Rego
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
L
Lemnyi, Gyorgy
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
P
Polics, Sandor
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
126
S
Szabo, Bence Peter
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
S
Szabo, Istvan
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
S
Szabo, Zoltan
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
7
U
Ust, Jozsef
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
116