HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
754730 1856 23 Xem chi tiết
713295 1856 40 Xem chi tiết
748030 1856 14 Xem chi tiết
B
Balogh, Akos
775908 1855 0
742899 1855 23 Xem chi tiết
D
Dobos, Daniel
764531 1855 0
J
Juhasz, Balazs
17027772 1855 0
716634 1855 33 Xem chi tiết
723320 1855 47 Xem chi tiết
731404 1855 18 Xem chi tiết
P
Pajic, Zvezdan
731013 1855 0
767034 1855 11 Xem chi tiết
712361 1855 78 Xem chi tiết
712400 1855 66 Xem chi tiết
760234 1855 29 Xem chi tiết
B
Benke, Andras
759139 1854 0
17019729 1854 32 Xem chi tiết
C
Csajbok, Jozsef Kende
17033314 1854 0
D
Defend, Balint
17004853 1854 0
731773 1854 75 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
14
B
Balogh, Akos
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
23
D
Dobos, Daniel
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
J
Juhasz, Balazs
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
18
P
Pajic, Zvezdan
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
29
B
Benke, Andras
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
32
C
Csajbok, Jozsef Kende
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
D
Defend, Balint
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
75