HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
714038 1874 4 Xem chi tiết
S
Safran, Istvan
17020271 1874 0
728853 1874 1 Xem chi tiết
17007267 1874 17 Xem chi tiết
17017467 1874 2 Xem chi tiết
719471 1873 287 Xem chi tiết
722405 1873 149 Xem chi tiết
F
Farkas, Adam
727199 1873 0
H
Horvath, Attila
753548 1873 0
726931 1873 30 Xem chi tiết
739073 1873 10 Xem chi tiết
717185 1873 15 Xem chi tiết
M
Mlinko, Bela Andras
17001030 1873 0
S
Sultisz, Istvan
746037 1873 0
S
Szabo, David
17026288 1873 0
716600 1872 46 Xem chi tiết
742970 1872 10 Xem chi tiết
738484 1872 49 Xem chi tiết
741574 1872 25 Xem chi tiết
765309 1872 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
4
S
Safran, Istvan
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
287
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
149
F
Farkas, Adam
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
H
Horvath, Attila
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
15
M
Mlinko, Bela Andras
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
S
Sultisz, Istvan
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
S
Szabo, David
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
3