HKG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chan, Yu Hin
6004024 0 0
C
Chan, Yu Tsun
6006639 0 0
C
Chan, Zen HK
6015387 0 0
C
Chan. Kit Hei
6022014 0 0
C
Chang, Lok Hang
6016804 0 0
C
Chang, Nathan
6003656 0 0
C
Chang, Suet Wing
6009034 0 0
C
Chang, Tin Long
6012515 0 0
C
Chang, Tin Long Keanu
6006906 0 0
C
Chang, Yao
6011810 0 0
C
Chann, Nicholas Ryan
6008593 0 0
C
Charm, Chi Ho
6006949 0 0
C
Chau Yi
6002722 0 0
C
Chau, Chit Him
6003087 0 0
C
Chau, Haoze
6020852 0 0
C
Chau, Jeffrey
6000789 0 0
C
Chau, Kar-Keung Paul
6000487 0 0
C
Chau, Kin On
6009271 0 0
C
Chen Jinqi
6019951 0 0
C
Chen Jinxi
6019943 0 0
C
Chan, Yu Hin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Yu Tsun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Zen HK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chan. Kit Hei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Lok Hang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Suet Wing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Tin Long
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Tin Long Keanu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chann, Nicholas Ryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Charm, Chi Ho
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chau, Chit Him
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chau, Haoze
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chau, Jeffrey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chau, Kar-Keung Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chau, Kin On
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0