HKG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
6005330 1660 10 Xem chi tiết
L
Li, Shu He
6015654 1658 0
6017550 1658 7 Xem chi tiết
W
Wang, Alex
66203066 1658 0
C
Currey, Stuart Dalyn
6011217 1657 0
6002625 1657 11 Xem chi tiết
Y
Yee, Shing Lok Jason
6012809 1657 0
6006000 1656 32 Xem chi tiết
F
Feng, Jinjiu Larry
6017410 1655 0
6004679 1653 1 Xem chi tiết
6010334 1652 9 Xem chi tiết
6002404 1652 11 Xem chi tiết
L
Li, Ching Fung
6015808 1652 0
6017436 1651 7 Xem chi tiết
P
Pak, Warren
6006388 1650 0
H
Hu, Wenjia Winnie
6018360 1648 0
6002633 1646 2 Xem chi tiết
6002250 1645 32 Xem chi tiết
6009360 1645 32 Xem chi tiết
6002480 1645 14 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
L
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
7
W
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
C
Currey, Stuart Dalyn
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
11
Y
Yee, Shing Lok Jason
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
32
F
Feng, Jinjiu Larry
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
11
L
Li, Ching Fung
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
7
P
Pak, Warren
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
H
Hu, Wenjia Winnie
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
14