GUY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
19700660 1714 9 Xem chi tiết
19701292 1699 41 Xem chi tiết
R
Roberts, Jerod Edan
19702027 1699 0
19700806 1696 7 Xem chi tiết
19700849 1694 9 Xem chi tiết
19701330 1687 36 Xem chi tiết
N
Nandalall, Shivanand
19700067 1684 0
19701578 1682 10 Xem chi tiết
B
Bennett, Trenton
19700466 1669 0
M
McKay, Ryan Oniel
19700822 1669 0
G
Giddings, Calvin
19700490 1667 0
A
Adrian Roopnarine
19701195 1666 0
A
Axel Gowen
19701233 1666 0
19701217 1664 17 Xem chi tiết
19700709 1663 2 Xem chi tiết
M
Marshall, Tremusa Richard
19702930 1657 0
19700768 1650 6 Xem chi tiết
19700512 1649 19 Xem chi tiết
19700032 1648 6 Xem chi tiết
S
Singh, Ryan
19700059 1647 0
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
41
R
Roberts, Jerod Edan
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
36
N
Nandalall, Shivanand
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
10
B
Bennett, Trenton
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
M
McKay, Ryan Oniel
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
G
Giddings, Calvin
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
A
Adrian Roopnarine
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
2
M
Marshall, Tremusa Richard
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
6
S
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0