GUY Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
19701527 0 5 Xem chi tiết
L
Lall, Anita
19702442 0 0
L
Lall, Chandra
19702663 0 0
L
Lall, Nandram
19701519 0 0
L
Lam, Jaishree
19702450 0 0
L
Lam, Khushal Vivian
19702434 0 0
L
Lee, John Anthony
19701071 0 0
L
Lekhraj, Udhyam Shiva
19702140 0 0
L
Lewis, Othniel
19700377 0 0
L
London, Darwin Trevon
19701110 0 0
L
London, John Mark
19701128 0 0
L
London, Tomar Marley
19701101 0 0
L
Lord, Zavior
19703392 0 0
L
Lottia Maria Wiliamson
19701080 0 0
L
Lozano, Emmanuel Josue Rondon
19703023 0 0
L
Lucas, Tyrese
19700733 0 0
L
Lunk, Shaquan Hector
19703830 0 0
L
Lynch, Antwone
19703490 0 0
M
Mahadeo, Tireshwarnath
19702809 0 0
M
Mahamad, Malesha
19701780 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lall, Chandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lall, Nandram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lam, Jaishree
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lam, Khushal Vivian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lee, John Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lekhraj, Udhyam Shiva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lewis, Othniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
London, Darwin Trevon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
London, John Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
London, Tomar Marley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lord, Zavior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lottia Maria Wiliamson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lozano, Emmanuel Josue Rondon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Tyrese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lunk, Shaquan Hector
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lynch, Antwone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mahadeo, Tireshwarnath
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mahamad, Malesha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0