GUM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sombilon II, Cian Edward
31004113 0 0
S
Soriano, Luttrell Jacob
31004091 0 0
S
Sosa, Gian
31001025 0 0
S
Soundar, Pradeep
31006612 0 0
S
Stafford Jr, Jonathan
31005420 0 0
S
Steiner, Steven
31004555 0 0
S
Stone, Daniel James
31001971 0 0
S
Suh, Claire
31005578 0 0
S
Sumaria, Bernardo
31001491 0 0
S
Sumilong, Paul
31000193 0 0
S
Sumo, Amara
31005640 0 0
S
Szilagyi, Greg
31006442 0 0
T
Tablan, Brevyn
31005829 0 0
T
Taitano , Marie
31000207 0 0
T
Taitano, Thomas Tay
31007554 0 0
T
Taitingfong, Jeremiah Lee
31004733 0 0
T
Takahashi, Sophia
31002374 0 0
T
Takano, Elangel
31003842 0 0
T
Talabong, Aleli
31002048 0 0
T
Talag, Charles Eugene Orell D
31003796 0 0
S
Sombilon II, Cian Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soriano, Luttrell Jacob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soundar, Pradeep
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stafford Jr, Jonathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steiner, Steven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stone, Daniel James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumaria, Bernardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumilong, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szilagyi, Greg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tablan, Brevyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taitano , Marie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taitano, Thomas Tay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taitingfong, Jeremiah Lee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takahashi, Sophia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takano, Elangel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talabong, Aleli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talag, Charles Eugene Orell D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0