GUA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tiguila Sutuc, Mario Ruben
7309678 1951 0
P
Pineda, Wilson
7300425 1948 0
7302339 1946 2 Xem chi tiết
A
Argueta, Erick
7301405 1940 0
7300158 1940 47 Xem chi tiết
T
Tzoc Alvarado, Alexander M.
7304099 1940 0
L
Lopez, Fabian
7301421 1938 0
7307012 CM 1938 50 Xem chi tiết
7306695 1935 5 Xem chi tiết
7307772 1932 11 Xem chi tiết
7301057 WIM 1920 45 Xem chi tiết
T
Tax, Carlos
7302347 1920 0
7300115 WIM 1919 295 Xem chi tiết
7300182 1919 2 Xem chi tiết
7307632 1917 10 Xem chi tiết
P
Pacay Barrientos, Narda Lucia
7300484 1917 0
L
Lopez, Pablo Roberto
7302983 1916 0
7302746 1916 1 Xem chi tiết
7300344 FM 1916 62 Xem chi tiết
7300204 1913 60 Xem chi tiết
T
Tiguila Sutuc, Mario Ruben
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
P
Pineda, Wilson
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
2
A
Argueta, Erick
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
47
T
Tzoc Alvarado, Alexander M.
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
L
Lopez, Fabian
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
45
T
Tax, Carlos
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
295
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
10
P
Pacay Barrientos, Narda Lucia
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
L
Lopez, Pablo Roberto
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
60