GRN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
23200103 1848 27 Xem chi tiết
23800348 1651 21 Xem chi tiết
23200030 1637 9 Xem chi tiết
23200324 1577 14 Xem chi tiết
23800330 1564 24 Xem chi tiết
23200154 1531 16 Xem chi tiết
23200111 1431 14 Xem chi tiết
23200162 0 29 Xem chi tiết
23200260 0 9 Xem chi tiết
A
Aldon Ethan Fortune
23200286 0 0
A
Aliana Mills
23200251 0 0
A
Amade, Jarelle
23200057 0 0
A
Amen, Kwabena
23200081 0 0
23200189 0 9 Xem chi tiết
C
Clint Gilbert
23200138 0 0
F
Ferguson, Ruggles
23200014 0 0
G
Gellineau, Nichole
23200073 0 0
G
Golda Serin Mahesh
23800399 0 0
G
Greene, Jesse
23200090 0 0
23200235 0 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
A
Aldon Ethan Fortune
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aliana Mills
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amade, Jarelle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amen, Kwabena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
C
Clint Gilbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Ferguson, Ruggles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gellineau, Nichole
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Golda Serin Mahesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greene, Jesse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9