GRL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1436660 1858 18 Xem chi tiết
539000010 1640 7 Xem chi tiết
M
Motzfeldt Thorsen, Aqqanaatsiaq Karl
2330946 1584 0
1490257 0 7 Xem chi tiết
1487655 0 13 Xem chi tiết
7206771 0 7 Xem chi tiết
G
Granlien, Aslak Sander
1490249 0 0
1466135 0 7 Xem chi tiết
L
Lynge, Steffen
539000028 0 0
M
Motzfeldt, Kristjana
539000036 0 0
N
Napatoq, Paulus
539000044 0 0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
7
M
Motzfeldt Thorsen, Aqqanaatsiaq Karl
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
G
Granlien, Aslak Sander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
L
Lynge, Steffen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Motzfeldt, Kristjana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Napatoq, Paulus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0