GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kalantzis, Georgios
4242580 1840 0
25818740 1840 15 Xem chi tiết
M
Manolis, Dimosthenis
4204131 1840 0
4222342 1840 7 Xem chi tiết
4228456 1840 3 Xem chi tiết
42160758 1839 10 Xem chi tiết
4252837 1839 8 Xem chi tiết
4231007 1839 6 Xem chi tiết
M
Mentizis, Grhgorios
4274423 1839 0
4208480 1839 2 Xem chi tiết
T
Tsigkogiannis, Ilias
42183340 1839 0
4283996 1838 7 Xem chi tiết
4299361 1838 29 Xem chi tiết
42161240 1838 45 Xem chi tiết
R
Roxanas, Nikolaos
4222857 1838 0
S
Skepetaris, Nikolaos
541015924 1838 0
4234871 1838 38 Xem chi tiết
4243080 1837 65 Xem chi tiết
25834789 1837 12 Xem chi tiết
M
Meidanis, Achileas
25891774 1837 0
K
Kalantzis, Georgios
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
15
M
Manolis, Dimosthenis
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
6
M
Mentizis, Grhgorios
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
T
Tsigkogiannis, Ilias
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
45
R
Roxanas, Nikolaos
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
S
Skepetaris, Nikolaos
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
12
M
Meidanis, Achileas
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0