GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4206118 1896 66 Xem chi tiết
4215249 1896 24 Xem chi tiết
4213360 1896 6 Xem chi tiết
4204743 1896 45 Xem chi tiết
4213904 1896 39 Xem chi tiết
M
Mourelatos, Spyridon
25851993 1895 0
T
Thomas, Theodoros Kon
25875418 1895 0
4220838 1894 159 Xem chi tiết
4239903 1894 19 Xem chi tiết
4217179 1894 86 Xem chi tiết
H
Houzouris, Ioannis
4214650 1894 0
4217500 1894 99 Xem chi tiết
4215397 1894 48 Xem chi tiết
4222210 1894 34 Xem chi tiết
P
Panagou, Paraskevas
4214730 1894 0
4211359 1894 9 Xem chi tiết
S
Sarris, Georgios
4210590 1894 0
A
Argyris, Athanasios
42186838 1893 0
A
Aslanidis, Trifon
4237358 1893 0
4208455 1893 88 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
39
M
Mourelatos, Spyridon
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
T
Thomas, Theodoros Kon
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
159
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
86
H
Houzouris, Ioannis
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
34
P
Panagou, Paraskevas
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
9
S
Sarris, Georgios
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
A
Argyris, Athanasios
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
A
Aslanidis, Trifon
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
88