GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4268717 1519 6 Xem chi tiết
4262093 1519 21 Xem chi tiết
K
Kostaras, Georgios
25878174 1519 0
4251954 1519 8 Xem chi tiết
M
Mastoras, Ioannis
25838113 1519 0
25847392 1519 9 Xem chi tiết
N
Nikas, Evangelos
42179882 1519 0
4242424 1519 2 Xem chi tiết
P
Petrou, Panagiotis Emm
25842048 1519 0
4256050 1519 14 Xem chi tiết
S
Sidiropoulos, Panagiotis Z
541001133 1519 0
42163978 1519 2 Xem chi tiết
T
Tafani, Kleinta
25827910 1519 0
T
Tsiouris, Christos
25876007 1519 0
42159067 1518 1 Xem chi tiết
A
Androulakis, Aristeidis Nik
25868683 1518 0
A
Angelidis, Konstantinos
25837079 1518 0
B
Barmpagiannis, Konstantinos
42184924 1518 0
B
Biazis, Ioannis
4292065 1518 0
4205405 1518 58 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
21
K
Kostaras, Georgios
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
8
M
Mastoras, Ioannis
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
9
N
Nikas, Evangelos
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
2
P
Petrou, Panagiotis Emm
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
14
S
Sidiropoulos, Panagiotis Z
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
2
T
Tafani, Kleinta
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
T
Tsiouris, Christos
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
1
A
Androulakis, Aristeidis Nik
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
A
Angelidis, Konstantinos
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
B
Barmpagiannis, Konstantinos
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
B
Biazis, Ioannis
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
58