GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trachalakis, Emmanouil
541022467 1530 0
X
Xing, Jierui
42157200 1530 0
B
Blatsos, Christos
42163501 1529 0
42145481 1529 8 Xem chi tiết
C
Christodoulidi, Georgia
541000110 1529 0
D
Deligiannis, Panagiotis
42126703 1529 0
G
Galeas, Vasileios
25894501 1529 0
541000196 1529 17 Xem chi tiết
42143934 1529 17 Xem chi tiết
4276620 1529 15 Xem chi tiết
M
Michalakis, Isidoros
25894200 1529 0
P
Papageorgiou, Athanasios I
25869795 1529 0
P
Parzigkas, Achileas
25890271 1529 0
25889257 1529 9 Xem chi tiết
42126509 1529 8 Xem chi tiết
R
Rizopoulos, Odysseas Ioannis
42195330 1529 0
25840932 1529 2 Xem chi tiết
25829670 1529 2 Xem chi tiết
25893130 1529 4 Xem chi tiết
V
Valinis, Georgios
541027949 1529 0
T
Trachalakis, Emmanouil
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
X
Xing, Jierui
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
B
Blatsos, Christos
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
8
C
Christodoulidi, Georgia
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
D
Deligiannis, Panagiotis
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
G
Galeas, Vasileios
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
15
M
Michalakis, Isidoros
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
P
Papageorgiou, Athanasios I
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
P
Parzigkas, Achileas
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
8
R
Rizopoulos, Odysseas Ioannis
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
4
V
Valinis, Georgios
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0