GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
42154294 1542 5 Xem chi tiết
F
Fouskas, Vasileios
25838946 1542 0
G
Gerolymatou, Maria
25805860 1542 0
4271050 1542 8 Xem chi tiết
42186226 1542 6 Xem chi tiết
4259734 1542 11 Xem chi tiết
P
Poutos, Michail
25867946 1542 0
S
Skandalis, Vasileios
42142865 1542 0
42185327 1542 6 Xem chi tiết
25870025 1542 1 Xem chi tiết
C
Chatzistefanou, Panagiotis
42119553 1541 0
D
Delavogias, Dimitrios
42164141 1541 0
25845659 1541 13 Xem chi tiết
25825569 1541 3 Xem chi tiết
42198887 1541 2 Xem chi tiết
M
Moustakas, Christos
42186749 1541 0
25802151 1541 6 Xem chi tiết
P
Paraskevoulakos, Alexandros
25885545 1541 0
S
Salvaridou, Sofia
25854089 1541 0
42129605 1541 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
5
F
Fouskas, Vasileios
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
G
Gerolymatou, Maria
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
11
P
Poutos, Michail
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
S
Skandalis, Vasileios
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
1
C
Chatzistefanou, Panagiotis
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
D
Delavogias, Dimitrios
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
2
M
Moustakas, Christos
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
6
P
Paraskevoulakos, Alexandros
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
S
Salvaridou, Sofia
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
8