GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
42169216 1558 42 Xem chi tiết
25835181 1558 3 Xem chi tiết
H
Hartofylakas, Nikolaos
25836528 1558 0
H
Hatziadamidis, Eleftherios
4272412 1558 0
4244540 1558 12 Xem chi tiết
K
Kaltsas Pantos, Athanasios
42127610 1558 0
4278275 1558 5 Xem chi tiết
25857193 1558 1 Xem chi tiết
K
Kyrtatos, Stavros Alexios
25892703 1558 0
4255186 1558 1 Xem chi tiết
M
Mavrouleas, Panagiotis Petros
541002199 1558 0
P
Papadimitriou, Konstantinos D.
25805444 1558 0
42153700 1558 22 Xem chi tiết
42183758 1558 1 Xem chi tiết
P
Petrakis, Nikolaos Em
42105366 1558 0
R
Rigou, Konstantina
4246551 1558 0
S
Sfantou, Pantelia Maria
42113326 1558 0
S
Spalas, Iason
25816985 1558 0
25884450 1558 10 Xem chi tiết
G
Giannoulis, Markos
42161746 1557 0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
3
H
Hartofylakas, Nikolaos
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
H
Hatziadamidis, Eleftherios
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
12
K
Kaltsas Pantos, Athanasios
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
1
K
Kyrtatos, Stavros Alexios
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
1
M
Mavrouleas, Panagiotis Petros
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
P
Papadimitriou, Konstantinos D.
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
1
P
Petrakis, Nikolaos Em
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
R
Rigou, Konstantina
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
S
Sfantou, Pantelia Maria
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
S
Spalas, Iason
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
10
G
Giannoulis, Markos
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0