GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25807684 1600 14 Xem chi tiết
V
Valeris, Efstathios
42141621 1600 0
4219902 1600 19 Xem chi tiết
V
Veronis, Polivios
4225813 1600 0
25851853 1599 12 Xem chi tiết
25889192 1599 4 Xem chi tiết
25830864 1599 3 Xem chi tiết
E
Efthymiadis, Ioannis
42106702 1599 0
42186340 1599 3 Xem chi tiết
H
Hrisomalli, Martina
4274601 1599 0
K
Kartsidimas, Ioannis
25809300 1599 0
K
Korakianitis, Spiros
4285514 1599 0
K
Koukoulas, Sotirios
4276086 1599 0
4280105 1599 3 Xem chi tiết
42105951 1599 9 Xem chi tiết
L
Loukoutos, Grigorios
25854003 1599 0
N
Ntavliakos, Ioannis
42171881 1599 0
4274466 1599 4 Xem chi tiết
42181259 1599 7 Xem chi tiết
S
Sideris, Vasilios
4219325 1599 0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
14
V
Valeris, Efstathios
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
19
V
Veronis, Polivios
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
3
E
Efthymiadis, Ioannis
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
3
H
Hrisomalli, Martina
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Kartsidimas, Ioannis
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Korakianitis, Spiros
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Koukoulas, Sotirios
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
9
L
Loukoutos, Grigorios
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
N
Ntavliakos, Ioannis
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
7
S
Sideris, Vasilios
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0