GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2081
Tổng ván đấu
281
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
222
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
419
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
884
Hệ số Elo
2079
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
18
K
Katsieris, Ioannis
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2078
Tổng ván đấu
1486
A
Apostolopoulos, Ioannis
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
M
Mimikos, Dimitrios
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2077
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
567
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
189
Hệ số Elo
2076
Tổng ván đấu
21