GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Myaris-Grivas, Iason
4250648 1612 0
O
Orfanidis, Efstathios
42157366 1612 0
P
Papadopetrakis, Georgios
25824252 1612 0
25821920 1612 1 Xem chi tiết
4252217 1612 4 Xem chi tiết
4247990 1612 1 Xem chi tiết
X
Xanthos, Konstantinos
4288394 1612 0
B
Bakalis, Christos
25843206 1611 0
4289005 1611 6 Xem chi tiết
42135150 1611 10 Xem chi tiết
K
Kalapodis, Konstantinos
4268768 1611 0
4236653 1611 1 Xem chi tiết
4283376 1611 6 Xem chi tiết
K
Korontzis, Orfeas
42188865 1611 0
42163684 1611 26 Xem chi tiết
M
Mihalopoulos, Stylianos
4226577 1611 0
4243161 1611 1 Xem chi tiết
4202090 1611 2 Xem chi tiết
4243560 1611 20 Xem chi tiết
P
Paraskevopoulos, Konstantinos
25805126 1611 0
M
Myaris-Grivas, Iason
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
O
Orfanidis, Efstathios
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Papadopetrakis, Georgios
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
X
Xanthos, Konstantinos
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
B
Bakalis, Christos
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10
K
Kalapodis, Konstantinos
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
6
K
Korontzis, Orfeas
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
26
M
Mihalopoulos, Stylianos
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
20
P
Paraskevopoulos, Konstantinos
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0