GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25845373 1631 15 Xem chi tiết
25870300 1631 9 Xem chi tiết
K
Kalaizis, Christos
42146453 1631 0
K
Kantartzis, Michail
25824112 1631 0
K
Kiritsis, Nikolaos
4291905 1631 0
4241363 1631 2 Xem chi tiết
K
Kyveris, Loukas
42183294 1631 0
42114934 1631 1 Xem chi tiết
N
Nigdelis, Georgios Panagiotis
25895770 1631 0
R
Repouskos, Georgios
25860712 1631 0
4293703 1630 1 Xem chi tiết
25866311 1630 12 Xem chi tiết
25818040 1630 5 Xem chi tiết
K
Katsaras, Konstantinos
541003713 1630 0
4263383 1630 5 Xem chi tiết
4259378 1630 4 Xem chi tiết
4279654 1630 2 Xem chi tiết
42105080 1630 14 Xem chi tiết
M
Michalenas, Aristidis
4282817 1630 0
P
Papadakis, Alexandros Th
42160367 1630 0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
9
K
Kalaizis, Christos
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Kantartzis, Michail
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Kiritsis, Nikolaos
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
2
K
Kyveris, Loukas
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
1
N
Nigdelis, Georgios Panagiotis
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
R
Repouskos, Georgios
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
5
K
Katsaras, Konstantinos
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
14
M
Michalenas, Aristidis
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
P
Papadakis, Alexandros Th
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0