GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bogiatzis, Panagiotis
42102090 1639 0
C
Christoforidis, Ioannis
4225295 1639 0
4248562 1639 37 Xem chi tiết
4250109 1639 6 Xem chi tiết
4261224 1639 1 Xem chi tiết
K
Karakasiliotis, Michail
42116074 1639 0
4254210 1639 2 Xem chi tiết
4299094 1639 3 Xem chi tiết
42195446 1639 1 Xem chi tiết
L
Liakos, Efthymios
42142423 1639 0
M
Maroulis, Konstantinos
25823132 1639 0
4295048 1639 10 Xem chi tiết
4209370 1639 97 Xem chi tiết
25806068 1639 1 Xem chi tiết
4226330 1639 9 Xem chi tiết
P
Psachoulias, Andreas
4293932 1639 0
R
Roussos, Ioannis
4226623 1639 0
T
Triantafyllidis, Ioannis
4245890 1639 0
4249810 1639 34 Xem chi tiết
Z
Zourellis, Antonios
4245059 1639 0
B
Bogiatzis, Panagiotis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
C
Christoforidis, Ioannis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
K
Karakasiliotis, Michail
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
L
Liakos, Efthymios
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
M
Maroulis, Konstantinos
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
97
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
9
P
Psachoulias, Andreas
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
R
Roussos, Ioannis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
T
Triantafyllidis, Ioannis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
34
Z
Zourellis, Antonios
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0