GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Makris, Stavros
25821253 1644 0
N
Neofitidis, Ilias
4237927 1644 0
N
Nikas, Spyridon 47173
25856189 1644 0
P
Pashalakis, Emmanouil
4243188 1644 0
42145147 1644 2 Xem chi tiết
4274822 1644 1 Xem chi tiết
V
Virvilis, Petros
42169429 1644 0
25875914 1643 11 Xem chi tiết
4210255 1643 31 Xem chi tiết
25810375 1643 17 Xem chi tiết
42115094 1643 5 Xem chi tiết
25889044 1643 9 Xem chi tiết
4207998 1643 12 Xem chi tiết
42196299 1643 2 Xem chi tiết
K
Kontopoulos, Marios N
42167116 1643 0
4291670 1643 5 Xem chi tiết
4241177 1643 2 Xem chi tiết
4263650 1643 5 Xem chi tiết
4236858 1642 6 Xem chi tiết
G
Gouvas, Alexandros
4258100 1642 0
M
Makris, Stavros
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
N
Neofitidis, Ilias
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
N
Nikas, Spyridon 47173
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
P
Pashalakis, Emmanouil
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
1
V
Virvilis, Petros
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
2
K
Kontopoulos, Marios N
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
6
G
Gouvas, Alexandros
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0