GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4290747 1641 1 Xem chi tiết
T
Trakosas, Konstantinos
25801945 1641 0
Z
Zagorisios, Ioannis
42127963 1641 0
Z
Zivontsis, Dimitrios
4283414 1641 0
25854500 1640 1 Xem chi tiết
4268016 1640 3 Xem chi tiết
K
Kougioumtzis, Iordanis
25821601 1640 0
25875124 1640 2 Xem chi tiết
S
Savoulidis, Stavros
4279131 1640 0
4234839 1640 1 Xem chi tiết
42142393 1640 4 Xem chi tiết
A
Antonopoulos, Ilias G
25823981 1639 0
B
Bogiatzis, Panagiotis
42102090 1639 0
C
Christoforidis, Ioannis
4225295 1639 0
4248562 1639 37 Xem chi tiết
4250109 1639 6 Xem chi tiết
4261224 1639 1 Xem chi tiết
K
Karakasiliotis, Michail
42116074 1639 0
4254210 1639 2 Xem chi tiết
4299094 1639 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
1
T
Trakosas, Konstantinos
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Z
Zagorisios, Ioannis
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Z
Zivontsis, Dimitrios
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
3
K
Kougioumtzis, Iordanis
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
2
S
Savoulidis, Stavros
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
4
A
Antonopoulos, Ilias G
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
B
Bogiatzis, Panagiotis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
C
Christoforidis, Ioannis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
K
Karakasiliotis, Michail
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
3