GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4257472 1672 27 Xem chi tiết
42130131 1672 6 Xem chi tiết
G
Giannakopoulos, Christos F
42150310 1672 0
4247035 1672 5 Xem chi tiết
4298071 1672 16 Xem chi tiết
K
Kalopisis, Orestis Mario
541009266 1672 0
42167060 1672 29 Xem chi tiết
T
Tzimas, Georgios Dim
25831240 1672 0
Z
Zacharopoulos, Pavlos
42138256 1672 0
Z
Zois, Hristos
4291816 1672 0
B
Barlas, Georgios
25891421 1671 0
4226941 1671 3 Xem chi tiết
42124077 1671 17 Xem chi tiết
4207300 1671 35 Xem chi tiết
25814362 1671 1 Xem chi tiết
H
Hatzidimitriadis, Hristos
25808257 1671 0
I
Ioannidis, Konstantinos Ef.
4262263 1671 0
K
Kordas, Thanasis
25887890 1671 0
4250982 1671 9 Xem chi tiết
4231759 1671 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
6
G
Giannakopoulos, Christos F
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
16
K
Kalopisis, Orestis Mario
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
29
T
Tzimas, Georgios Dim
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Z
Zacharopoulos, Pavlos
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Z
Zois, Hristos
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
B
Barlas, Georgios
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
1
H
Hatzidimitriadis, Hristos
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
I
Ioannidis, Konstantinos Ef.
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
K
Kordas, Thanasis
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
6