GRE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4229924 1692 29 Xem chi tiết
C
Christakopoulos, Alexandros
42172608 1691 0
D
Dimos, Ilias
541019857 1691 0
4239318 1691 2 Xem chi tiết
4270010 1691 3 Xem chi tiết
M
Mavridis, Achileas
25834150 1691 0
4260554 1691 7 Xem chi tiết
4209486 1691 18 Xem chi tiết
P
Petropoulos, Pavlos
4260643 1691 0
P
Prapas, Efthymios Alkiviadis
541013263 1691 0
25839250 1691 16 Xem chi tiết
4209818 1690 18 Xem chi tiết
D
Danos, Konstantinos-Stilianos
4276485 1690 0
4265149 1690 29 Xem chi tiết
4232712 1690 27 Xem chi tiết
25850679 1690 3 Xem chi tiết
H
Hasalevris, Athanasios
4208072 1690 0
4219619 1690 4 Xem chi tiết
4263510 1690 50 Xem chi tiết
25828444 1690 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
29
C
Christakopoulos, Alexandros
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
3
M
Mavridis, Achileas
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
18
P
Petropoulos, Pavlos
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
P
Prapas, Efthymios Alkiviadis
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
18
D
Danos, Konstantinos-Stilianos
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
3
H
Hasalevris, Athanasios
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
1