GHA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bockarie Hindolo Oheneba Sandy
12604135 0 0
B
Bohm,Alfredo Manfredini
12604267 0 0
B
Boua, Sognon Sylvestre
12600814 0 0
B
Brian Ofori-Boahen
12603295 0 0
B
Buku, Korku Bubu
12601004 0 0
B
Busumtwi, K.
12600032 0 0
C
Chris-Quaye Isaac
12601624 0 0
C
Christiana Appiah
12602418 0 0
C
Clifford Obeng
12602388 0 0
C
Cobbiah Bennett
12602221 0 0
C
Cocoye, Kondou Bissiemou Caster
12601454 0 0
12604070 0 3 Xem chi tiết
D
Dafinis, Pascal
12601357 0 0
D
Damoah Yaw Felix
12603171 0 0
D
Dankwa, Peter Nyarko
12601195 0 0
D
Danso, Claudia Adomah
12601292 0 0
D
Darkwah Philip kofi
12601888 0 0
D
Daryanani Lara
12604011 0 0
D
Daryani Naina
12604003 0 0
D
David Addy
12602302 0 0
B
Bockarie Hindolo Oheneba Sandy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bohm,Alfredo Manfredini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Boua, Sognon Sylvestre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brian Ofori-Boahen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buku, Korku Bubu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Busumtwi, K.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chris-Quaye Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Christiana Appiah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clifford Obeng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cobbiah Bennett
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cocoye, Kondou Bissiemou Caster
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
D
Dafinis, Pascal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Damoah Yaw Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dankwa, Peter Nyarko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Danso, Claudia Adomah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darkwah Philip kofi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daryanani Lara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daryani Naina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0