GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16201736 1844 14 Xem chi tiết
4674375 1844 68 Xem chi tiết
G
Grube, Olaf
12956988 1844 0
G
Gumberger, Hannes
533033323 1844 0
24652296 1844 17 Xem chi tiết
12910236 1844 4 Xem chi tiết
4613309 1844 49 Xem chi tiết
34601597 1844 3 Xem chi tiết
H
Hiescher, Nicolai
34614427 1844 0
1270289 1844 13 Xem chi tiết
H
Hofmann, Matthias
16245784 1844 0
34626000 1844 1 Xem chi tiết
K
Khodak, Illia
533068267 1844 0
24638811 1844 18 Xem chi tiết
K
Koeller, Bernd
12945196 1844 0
24643149 1844 17 Xem chi tiết
4673387 1844 55 Xem chi tiết
L
Loos, Timo
533006164 1844 0
16283554 1844 14 Xem chi tiết
M
Mauelshagen, Malte
34608036 1844 0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
68
G
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
G
Gumberger, Hannes
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
3
H
Hiescher, Nicolai
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
13
H
Hofmann, Matthias
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
1
K
Khodak, Illia
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
18
K
Koeller, Bernd
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
14
M
Mauelshagen, Malte
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0