GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
24600571 1853 11 Xem chi tiết
34675337 1853 38 Xem chi tiết
34600140 1853 6 Xem chi tiết
4678273 1853 38 Xem chi tiết
P
Pangerl, Sebastian
16210891 1853 0
24653764 1853 15 Xem chi tiết
P
Poppinga, Soeren Joseph
12919039 1853 0
24600091 1853 12 Xem chi tiết
R
Reinhardt, Anton
34685294 1853 0
4624866 1853 176 Xem chi tiết
24654000 1853 20 Xem chi tiết
4608704 1853 72 Xem chi tiết
R
Rienaecker, Timo
533012466 1853 0
R
Robiul, Hasan
533045950 1853 0
S
Schiemann, Dietrich
24658111 1853 0
16290780 1853 10 Xem chi tiết
24678716 1853 7 Xem chi tiết
4698975 1853 32 Xem chi tiết
S
Schneider, Thomas
12934577 1853 0
1271739 1853 34 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
38
P
Pangerl, Sebastian
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
15
P
Poppinga, Soeren Joseph
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
12
R
Reinhardt, Anton
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
176
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
72
R
Rienaecker, Timo
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
R
Robiul, Hasan
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
S
Schiemann, Dietrich
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
32
S
Schneider, Thomas
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
34