GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Strohner, Marcel
34601309 1856 0
12945676 1856 26 Xem chi tiết
16255526 1856 33 Xem chi tiết
12962465 1856 2 Xem chi tiết
T
Trossmann, Max
16292634 1856 0
24601020 1856 6 Xem chi tiết
4669126 1856 14 Xem chi tiết
V
Volz, Hartwig, Dr.
533041210 1856 0
16286448 1856 27 Xem chi tiết
24699012 1856 82 Xem chi tiết
Z
Zagrada, Halil
16250206 1856 0
24614106 1856 6 Xem chi tiết
16289072 1855 13 Xem chi tiết
12918180 1855 26 Xem chi tiết
A
Anschuetz, Wolfgang
34641440 1855 0
4620674 1855 223 Xem chi tiết
533064610 1855 1 Xem chi tiết
12929930 1855 125 Xem chi tiết
24681610 1855 72 Xem chi tiết
B
Becker, Eduard
34692290 1855 0
S
Strohner, Marcel
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
2
T
Trossmann, Max
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
14
V
Volz, Hartwig, Dr.
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
82
Z
Zagrada, Halil
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
26
A
Anschuetz, Wolfgang
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
223
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
125
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
72
B
Becker, Eduard
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0