GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16221761 1882 43 Xem chi tiết
P
Potapov, Aleksey
16279778 1882 0
P
Pozo Campos, Francisco
12980730 1882 0
34697128 1882 1 Xem chi tiết
24673846 1882 27 Xem chi tiết
4649087 1882 80 Xem chi tiết
4697910 1882 27 Xem chi tiết
12971928 1882 63 Xem chi tiết
4691695 1882 264 Xem chi tiết
1270483 1882 18 Xem chi tiết
12954730 1882 17 Xem chi tiết
S
Schaefer, Moritz
533022860 1882 0
4690923 1882 10 Xem chi tiết
S
Seibel, Jochen
16256905 1882 0
24661295 1882 8 Xem chi tiết
24627704 1882 161 Xem chi tiết
S
Suerek, Derya
16293649 1882 0
T
Tola, Ali Hakan
533095256 1882 0
24627852 1882 6 Xem chi tiết
W
Walter, Thomas
533034451 1882 0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
43
P
Potapov, Aleksey
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
P
Pozo Campos, Francisco
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
264
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
17
S
Schaefer, Moritz
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
10
S
Seibel, Jochen
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
161
S
Suerek, Derya
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
T
Tola, Ali Hakan
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
6
W
Walter, Thomas
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0