GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stertkuhl, Eric
16271033 0 0
S
Sterzik, Peter
12912972 0 0
S
Sterzinger, Jutta
533015171 0 0
S
Sterzinger, Nils
533077614 0 0
S
Stetinger, Waldemar
16205588 0 0
S
Stetten, Joachim
533013560 0 0
S
Steuer, Luca
34652469 0 0
S
Steuer, Sebastian
24655341 0 0
S
Steurer, Anton
533020710 0 0
S
Steuten, Bernd Wolfgang
533071608 0 0
S
Stevener, Hendrik
34667890 0 0
S
Steyn, Louis
34632794 0 0
S
Stich, Christopher
24676489 0 0
S
Stichel, Nicolas
533036721 0 0
S
Stickelmann, Jan
533002967 0 0
S
Stiebig, Eric
12989894 0 0
S
Stiebitz, David
34669566 0 0
S
Stiebritz, Fenya
34693513 0 0
S
Stieding, Matthias
16205685 0 0
S
Stief, Peter
12927503 0 0
S
Stertkuhl, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sterzik, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sterzinger, Jutta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sterzinger, Nils
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stetinger, Waldemar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stetten, Joachim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steuer, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steuer, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steurer, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steuten, Bernd Wolfgang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stevener, Hendrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steyn, Louis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stich, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stichel, Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stickelmann, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stiebig, Eric
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stiebitz, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stiebritz, Fenya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stieding, Matthias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stief, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0