GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rupp, Patrick
533046719 0 0
R
Rupp, Ralf
24697796 0 0
R
Rupp, Stefan
34601732 0 0
R
Ruppel, Andreas
34655794 0 0
R
Ruppel, Felix
16275195 0 0
R
Ruppert, Herbert
24687871 0 0
R
Rupprecht, Danelo
34685790 0 0
R
Rupprecht, Lukas
34616764 0 0
R
Rupprecht, Paul
34647392 0 0
R
Ruprecht, Benedikt
16267770 0 0
R
Ruprecht, Nicklas
34666729 0 0
R
Rusack, Noah
12970700 0 0
R
Rusch, Anika
533032637 0 0
R
Rusch, Julia
1270999 0 0
R
Rusch, Michael
533002436 0 0
R
Rusch, Ruth
34696679 0 0
R
Ruschak, Thomas
24655325 0 0
R
Rusche, Gert, Dr.
16267338 0 0
R
Ruschhaupt, Joschua
34664831 0 0
R
Russo, Natascha
4633849 0 0
R
Rupp, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rupp, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruppel, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruppel, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruppert, Herbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rupprecht, Danelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rupprecht, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rupprecht, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruprecht, Benedikt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruprecht, Nicklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rusack, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rusch, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rusch, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruschak, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rusche, Gert, Dr.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruschhaupt, Joschua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Russo, Natascha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0