GER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16257073 1809 8 Xem chi tiết
4698606 1809 16 Xem chi tiết
J
Jaksch, Siegfried
16290003 1809 0
24617652 1809 15 Xem chi tiết
J
Jordan, Guenter
1270891 1809 0
24687960 1809 18 Xem chi tiết
K
Kaluza, Lucas
34606530 1809 0
12933538 1809 88 Xem chi tiết
K
Kondziella, Tim
16292464 1809 0
12982849 1809 19 Xem chi tiết
M
Matei, Cristi
16287754 1809 0
34623558 1809 9 Xem chi tiết
16221303 1809 13 Xem chi tiết
1270554 1809 7 Xem chi tiết
16238974 1809 7 Xem chi tiết
16293525 1809 10 Xem chi tiết
R
Ruehm, Daniel
34694986 1809 0
R
Ruettinger, Max
16278097 1809 0
4689313 1809 43 Xem chi tiết
24684821 1809 33 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
16
J
Jaksch, Siegfried
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
15
J
Jordan, Guenter
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
18
K
Kaluza, Lucas
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
88
K
Kondziella, Tim
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
19
M
Matei, Cristi
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
10
R
Ruehm, Daniel
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
R
Ruettinger, Max
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
33