GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chelidze, Giorgi
13619705 1435 0
G
Gadabadze, Guram
13607928 1435 0
A
Alpaidze, Liza
13636863 1434 0
B
Baghdoshvili, Dato
13621726 1434 0
B
Bekauri, Daviti
13648993 1434 0
K
Koiava, Natalia
13630288 1434 0
K
Koroyan, Grigor
13620959 1434 0
N
Nukradze, Mariam
13628844 1434 0
B
Buadze, Nodar
13627627 1433 0
K
Khachvani, Barbara
13638181 1433 0
M
Maghaldadze, Data
13635514 1433 0
P
Pailodze, Davit
13646869 1433 0
G
Gugeshashvili, Ketevan
13637258 1432 0
K
Kalandadze, Mikheil
13643940 1432 0
K
Kvaratskhelia, Marika
13637746 1432 0
13655604 1432 11 Xem chi tiết
M
Melikjanyan, Alexandre
13628631 1432 0
Z
Zandukeli, Elene
13628534 1432 0
Z
Zghudadze, Tamar
13620525 1432 0
13648780 1431 13 Xem chi tiết
C
Chelidze, Giorgi
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
G
Gadabadze, Guram
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
A
Alpaidze, Liza
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
B
Baghdoshvili, Dato
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
B
Bekauri, Daviti
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
K
Koiava, Natalia
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
K
Koroyan, Grigor
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
N
Nukradze, Mariam
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
B
Buadze, Nodar
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
K
Khachvani, Barbara
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
M
Maghaldadze, Data
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
P
Pailodze, Davit
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
G
Gugeshashvili, Ketevan
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
K
Kalandadze, Mikheil
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
K
Kvaratskhelia, Marika
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
11
M
Melikjanyan, Alexandre
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Z
Zandukeli, Elene
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Z
Zghudadze, Tamar
Hệ số Elo
1432
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1431
Tổng ván đấu
13