GEO Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13612123 1815 2 Xem chi tiết
13636995 1815 101 Xem chi tiết
13609955 1814 18 Xem chi tiết
K
Kiladze, Davit
13601300 1813 0
13605127 1813 3 Xem chi tiết
G
Goletiani, Aleko
13609556 1812 0
Q
Qalabegashvili, Data
13628720 1810 0
D
Diakonashvili, Giorgi
13604007 1809 0
13610589 1808 13 Xem chi tiết
13600958 1807 24 Xem chi tiết
V
Vanadze, Beka
13618873 1807 0
B
Beselia, Beka
13618911 1806 0
13606816 1805 6 Xem chi tiết
D
Dolidze, Shota
13630687 1805 0
R
Rekhviashvili, Tengiz
13614320 1805 0
13601083 1805 2 Xem chi tiết
13600516 1804 1 Xem chi tiết
13611879 1804 13 Xem chi tiết
T
Tsurtsumia, Shakro
13618954 1804 0
13636804 1803 24 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
1814
Tổng ván đấu
18
K
Kiladze, Davit
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
3
G
Goletiani, Aleko
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Q
Qalabegashvili, Data
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
D
Diakonashvili, Giorgi
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
24
V
Vanadze, Beka
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
B
Beselia, Beka
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
6
D
Dolidze, Shota
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
R
Rekhviashvili, Tengiz
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
13
T
Tsurtsumia, Shakro
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
24